kiwi vine
Định nghĩa
Danh từ: "kiwi vine" là một loại dây leo có nguồn gốc từ Trung Quốc, được trồng phổ biến ở New Zealand vì quả có lông tơ, thịt xanh và ăn được. Cây này thuộc họ Actinidiaceae, thường mọc leo trên giàn hoặc thân cây khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kiwi vine cần một giàn chắc chắn để hỗ trợ sự phát triển của nó.)
- (Nông dân ở New Zealand trồng kiwi vine để lấy quả ngon của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to train a kiwi vine": hướng dẫn cây leo theo một hình dạng hoặc giàn nhất định.
- Gardeners often train the kiwi vine to grow horizontally along wires. (Người làm vườn thường hướng dẫn cây kiwi vine leo theo chiều ngang dọc theo dây.)
- "kiwi vine in bloom": cây kiwi vine đang ra hoa.
- The kiwi vine in bloom attracts many bees for pollination. (Cây kiwi vine đang ra hoa thu hút nhiều ong đến thụ phấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiwi (n): quả kiwi (thường dùng để chỉ quả, không phải cây).
- I ate a fresh kiwi for breakfast. (Tôi đã ăn một quả kiwi tươi vào bữa sáng.)
- Kiwi fruit (n): quả kiwi (từ đồng nghĩa với "kiwi").
- Kiwi fruit is rich in vitamin C. (Quả kiwi rất giàu vitamin C.)
- Actinidia deliciosa (n): tên khoa học của cây kiwi vine.
Từ đồng nghĩa
- Chinese gooseberry: quả lý gai Trung Quốc (tên cũ của quả kiwi).
- The Chinese gooseberry is now commonly known as kiwi. (Quả lý gai Trung Quốc hiện nay thường được gọi là kiwi.)
- Kiwifruit vine: dây leo kiwi (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- The kiwifruit vine needs a lot of sunlight. (Dây leo kiwi cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kiwi vine", nhưng có thể tham khảo: - "to go kiwi": (thành ngữ không chính thức) trở nên kỳ lạ hoặc khác thường. - After the party, everyone went a bit kiwi. (Sau bữa tiệc, mọi người trở nên hơi kỳ lạ.)